CELPIP 6 · Four Skills

Mục tiêu CELPIP Level 6 · Thi 25/10/2026 · Học và luyện tập trực tiếp

Overview · Road to CELPIP 6

Tiến độ gần nhất & ưu tiên học

Điểm thi chính thức · 07/10

Listening 4 · Reading 4 · Speaking 4 · Writing 7

Mục tiêu: Level 6 / CLB 6 mỗi kỹ năng
Kết quả tự luyện gần nhất

Đang tải dữ liệu từ nhật ký...

Chỉ dùng kết quả lần đầu; bài nghe lại được phân biệt riêng.

Kỹ năng cần cải thiện ngày tiếp theo

Xem dữ liệu trong Nhật ký học.

Kết quả cũ 13/10 và mọi bài luyện được giữ tại Nhật ký học & Kết quả tự luyện. Phần này lấy kết quả từ hồ sơ học đã xuất bản trên GitHub.

Cách sử dụng tài liệu này

1. Mở đúng tab. 2. Chọn một task. 3. Với Speaking Task 1–2, chọn câu tiếng Anh hoàn chỉnh trong dropdown ngay trong template. 4. Đọc mẫu một lần, sau đó ẩn bài và tự nói. 5. Làm đề mới trên Celtestpip và ghi lỗi thực tế.

Không học thuộc mã A–F; không biến 9 tab thành 9 việc phải làm mỗi ngày. Mỗi buổi chỉ sửa 1–2 lỗi có bằng chứng.

Học hiệu quả ở tuổi 44–46

Chu trình gợi ý 15–20 phút: 3 phút xem ví dụ → 5 phút chọn ý và nói có gợi ý → 5 phút ẩn bài và tự nói → 3 phút so lại một lỗi → 2 phút ghi điều cần ôn ngày mai.

Lặp lại cách quãng: ôn vào hôm sau, 3 ngày sau, và trước thi. Đây là lịch thực hành đề xuất, không phải lịch duy nhất được khoa học chứng minh. Kỹ thuật retrieval practice và spaced practice có bằng chứng trên nhiều lứa tuổi; không có cơ sở cho rằng riêng tuổi 44–46 phải học bằng một loại “não bộ đặc biệt”.

Nguồn: Carpenter et al. (2022) · Maddox & Balota (2015)

Knowledge Bank

Reusable CELPIP strategies by task. Each entry explains what to notice, what to do and what to avoid. Speaking templates already memorized remain unchanged in the Speaking tab.

Practice & Review

Daily practice · One source of truth

Xem kết quả từng ngày → Task → Bài 1/Bài 2, lỗi và cách ôn riêng. Có thể sửa trong Daily Check-in, không cần nhập lại.

Lịch sử các ngày đã luyện

Micro Practice

Bài luyện ngắn theo lỗi, không thay thế Listening audio thật.

Lộ trình & Luyện tập · 15–25/10

Two phases · One clear plan

Giai đoạn 1 · 15–19/10

Xây phản xạ và kỹ thuật nền. Luyện S1–S5, nghe lấy thông tin, đọc tìm bằng chứng; lặp 2 đề mới cùng dạng nếu cần. Giữ template đã thuộc.

Giai đoạn 2 · 20–22/10

Hoàn tất S6–S8 và sửa lỗi lặp. Mỗi lần chỉ sửa 1–2 lỗi; luyện bằng đề chưa làm, không đánh đồng retry với đề mới.

23–24/10: hai ngày dự phòng để ôn bù Task chưa vững, không bắt buộc full mock. 24/10 giảm tải. 25/10: ngày thi, chỉ khởi động nhẹ. Writing duy trì khi có kế hoạch, không chiếm thời gian của ba kỹ năng ưu tiên.

Lịch học thống nhất

Chỉ kết quả 15–25/10 nằm trong lịch; kết quả 13–14/10 vẫn giữ ở Study Journal. Bạn có thể làm nhiều đề của cùng Task, không cần đổi dạng khi còn lỗi.

Tiến độ 15–25/10

NgàyGiai đoạnSpeakingListeningReadingTiến độ

Listening · 6 Parts · 38 câu

Nghe như thế nào để không bị mất ý?

Nguyên tắc: Hiểu tình huống trước, nghe người và hành động, rồi mới chú ý chi tiết có thể bị hỏi. Đừng cố dịch từng từ sang tiếng Việt. Bỏ qua một từ lạ nếu bạn vẫn hiểu câu.

Trước đoạn nghe

Đọc hướng dẫn và xác định loại tình huống được cung cấp. Không tự tưởng tượng trước đáp án.

Trong lúc nghe

Nghe WHO → ACTION → DETAIL. Ưu tiên thay đổi quyết định: but, actually, instead, finally, decided.

Ghi chú ngắn

Chỉ ghi 1–5 từ khóa khi có ích. Ký hiệu: J = John, M = Mary, → = làm/đi, × = hủy, ✓ = cuối cùng.

Khi trả lời

Đáp án theo điều thực sự được nói; đừng chọn điều chỉ nghe có vẻ hợp lý. Nếu lỡ một chi tiết, tiếp tục nghe thay vì mắc kẹt.

Ví dụ nghe & ghi chú — L2 Daily Life

Đoạn hội thoại minh họa: “John wanted to book the restaurant on Friday, but Mary is working. They finally decided to go on Saturday at six.”

Ghi vào giấy: Fri × (Mary work) → Sat 6 ✓

Hỏi: When will they go? → Saturday at six, không phải Friday.

Vì sao: wanted to là kế hoạch ban đầu; finally decided là quyết định cuối. Chỉ ghi điều thay đổi, không chép nguyên câu.

Chiến thuật theo từng Part

PartNên nghe gìCách ghi / bẫy
L1 · 8 câu Problem SolvingVấn đề → các phương án → lựa chọn cuối.A ×, B ✓; nghe can't / instead / decided.
L2 · 5 câu Daily LifeAi làm gì, lúc nào, kế hoạch đổi ra sao.J→call, M→drive; Tue→Thu. Tránh nhầm người.
L3 · 6 câu InformationMục đích, thứ tự bước, con số quan trọng.1 register → 2 pay → 3 email. Không cố ghi mọi số.
L4 · 5 câu NewsSự kiện gì, ở đâu, ai liên quan, kết quả.what / where / result; tách sự kiện và dự đoán.
L5 · 8 câu DiscussionNgười nào ủng hộ/phản đối và lý do.A:+cost, B:-time; không gán ý người này cho người kia.
L6 · 6 câu ViewpointsÝ kiến + lý do + mức chắc chắn.A: maybe, B: sure; might khác will.

Bài học 14/10 — Listening thật, không luyện bằng chữ thay thế

Ở Maple Avenue, người học không nghe ra đoạn Q3–Q4 dù khi đọc đã hiểu ý. Không thay bài Listening bằng bài đọc chọn A/B/C. Nghe 1x không transcript → khoanh vùng chỗ không nghe được → đối chiếu transcript → nghe lại cùng đoạn ở 1x. Với tình huống lập kế hoạch, ghi WHO → ACTION → WHEN/CHANGE (ví dụ Ann→food; Ben→setup; Sat 8→Sun 9). Không suy đoán nguyên nhân nếu chưa nghe audio gốc.

Cách chữa sau một bài Celtestpip

Lần 1: Làm đề mới đúng điều kiện, gửi ảnh điểm và câu sai. Lần 2: Nếu có transcript/audio, tìm chính xác câu chứa đáp án. Lần 3: Ghi 1 nguyên nhân có bằng chứng: nhầm người, thay đổi kế hoạch, không nhận ra từ, hay hiểu câu hỏi sai. Sau đó làm đề mới để kiểm tra tiến bộ, không dùng điểm của bài vừa nghe lại làm bằng chứng chính.

Ưu tiên hiện tại: L2 ngày 14/10: ba bài mới 3/5, 5/5, 4/5 (tổng 12/15). Vẫn cần luyện nghe nhận diện đoạn bị bỏ lỡ; retry 5/5 không tính là bài mới.

Reading · 4 Parts · 38 câu

Đọc để tìm đáp án, không dịch cả bài

1. Xem câu hỏi

Gạch ý cần tìm: who, why, when, condition, price. Phân biệt hỏi sự thật, suy luận hay mục đích.

2. Quét bài (scan)

Tìm tên riêng, số, ngày, từ đồng nghĩa với câu hỏi. Sau đó đọc kỹ 1–2 câu quanh vị trí tìm thấy.

3. Kiểm chứng

Chỉ chọn khi có câu/điều kiện làm bằng chứng. Kiểm tra các chữ not, only, except, before, after, at least.

4. Bỏ qua rồi quay lại

Nếu mắc kẹt, đánh dấu câu chưa chắc và tiếp tục để bảo vệ thời gian. Không dành quá lâu cho một từ lạ.

Ví dụ thực tế — R2 Reading to Apply a Diagram

Email: “I need a class after 6 p.m. on weekdays. My budget is $50.”

ClassTimeFee
AMon 5 p.m.$35
BWed 7 p.m.$45
CSat 10 a.m.$30

Ghi chú điều kiện: Weekday ✓ + after 6 ✓ + ≤ $50 ✓. Chỉ B đủ ba điều kiện. A sai giờ, C sai ngày.

Bẫy: Chọn phương án giá rẻ nhất mà bỏ quên thời gian là trả lời theo một điều kiện, không phải toàn bộ yêu cầu.

Chiến thuật theo từng Part

PartĐọc trước điều gì?Cách tìm bằng chứng
R1 · 11 câu CorrespondenceNgười gửi, người nhận, mục đích và yêu cầu.Tìm câu nêu việc cần làm, ngày hạn và thái độ trong email.
R2 · 8 câu DiagramĐiều kiện trong email/yêu cầu.Biến thành checklist 2–3 điều kiện; đối chiếu từng hàng bảng.
R3 · 9 câu InformationCâu hỏi và ý chính từng đoạn.Đặt nhãn 2–4 từ cho mỗi đoạn; tìm câu cùng nghĩa, không chỉ cùng từ.
R4 · 10 câu ViewpointsAi có quan điểm nào và tại sao?Ghi nhanh A:ủng hộ + lý do; B:phản đối + lý do.

Bài học 14/10 — Giá, giờ, điều kiện

Bicycle Rental: so sánh $45/ngày × 2 = $90 với gói $85/cuối tuần (chênh $5 mỗi xe), sau đó đọc kỹ câu hỏi có nói per person hay không. Bike Share: một trạm gần địa điểm chưa chắc đang mở lúc cần hoặc có đúng loại xe. Dog Grooming: kiểm tra age/size → service → price → extras. Mỗi câu cần bằng chứng từ đúng ô dữ liệu, không chỉ khớp một từ khóa.

Quy trình chữa Reading trên Celtestpip

Với câu sai hoặc câu đoán đúng, tìm và chỉ ra câu/ô bảng chứng minh đáp án. Nếu không thể chỉ ra bằng chứng, coi là kỹ năng chưa chắc dù điểm đúng. Hỏi gia sư phân tích một lỗi chính, sau đó làm câu/đề mới với cùng chiến thuật.

Ưu tiên hiện tại: R2 ngày 14/10: 5/8, 6/8, 6/8 (17/24). Ưu tiên giá theo đơn vị, điều kiện tuổi, thời gian và loại dịch vụ.

Speaking · 8 Tasks

Chọn Task · bấm để chuyển ngay

Task 1 giữ template bạn đã thuộc; Task 2 giữ nguyên nhánh khó khăn và có nhánh trải nghiệm tích cực tùy chọn. Task 3–8 hiện chưa có template cũ trong Drive: hiển thị kỹ thuật cốt lõi và mẫu tham khảo, không gắn nhãn “template gốc”.

TASK 1 · Giving Advice Chuẩn bị 30s · Nói 90s

Giữ nguyên template đã thuộc. Chỉ chọn các phần được đánh dấu màu xanh ngay trong câu. Mục “hoạt động trong đề” có thể tự nhập để bám sát đề thật.

Hey, I heard you . That can be , but I have a couple of ideas for you.
Why don’t you look up some videos on YouTube? You can find plenty of free videos with practical tips and useful advice. I think this would be a simple and convenient way to get helpful ideas.
I also feel you should . This can help you save time and avoid mistakes. By doing that, you can feel more – this will also help you make the right choice and avoid unexpected problems. I hope this solution works well for you.
Ví dụ ngắn (tùy chọn): .
Most importantly, you’ll always have a backup plan if things don’t work out.
Keep me posted, and take care of yourself. Good luck with everything!

Cách dùng: 30 giây chuẩn bị → nhận ra hoạt động chính trong đề → chọn lời khuyên thứ hai phù hợp → chọn ví dụ gần với đề. Câu YouTube là phần bạn đã học thuộc, nhưng nếu đề không phù hợp với việc xem video, cần thích ứng khi thi.

01:30
Hiện bài đã ghép (không có dropdown)

TASK 2 · Personal Experience Chuẩn bị 30s · Nói 60s

Giữ nguyên template bạn đã học. Tất cả phần thay đổi nằm ngay trong câu, không cần cuộn xuống tìm ngân hàng. “I remember…” có dropdown lý do theo ngữ cảnh.

Tùy chọn nhỏ: Chỉ chọn “Trải nghiệm tích cực” nếu đề không có sự cố. Câu After that, I stayed calm and took action được giữ nguyên cho đề khó khăn.

I’d like to share a memorable experience about . It happened , when I was with .
I remember I decided to do it because . Then something unexpected came up, which made the situation a bit challenging. I felt because I didn’t know what to do next.
After that, I stayed calm and took action. My plan was to . I followed this carefully and tried again, and eventually, I solved the problem.
Ví dụ ngắn (tùy chọn): .
Luckily, everything worked out well in the end, and I felt really excited and proud of myself. was very supportive, which meant a lot to me.
I’ll never forget this experience because it taught me a lot.

Cách dùng: Chọn sự kiện sát đề trước. Lý do và giải pháp sẽ tự chuyển sang nhóm gợi ý phù hợp. Bạn có thể chọn phương án khác, nhưng phải kể cùng một câu chuyện. Chỉ thay đổi 2–3 câu khi đề hoàn toàn tích cực; tránh ép mọi trải nghiệm vào câu chuyện có sự cố. Chọn lời khuyên/sự kiện gắn với chi tiết thực tế của đề.

01:00
Hiện bài đã ghép (không có dropdown)

TASK 3 · Describing a Scene

Chưa có template gốc trong Google Doc. Các câu bên dưới là gợi ý luyện mới, không thay thế template cũ của bạn.

Quan sát vị trí: bên trái, ở giữa, bên phải. Tập trung người + hành động + nơi chốn.

In the middle, I can see ... On the left, there is ... On the right, someone is ... Overall, it looks like ...

Cách dùng: Dùng tối đa 2–3 ý phù hợp với đề, không thuộc lòng một câu chuyện không đúng ngữ cảnh.

Chọn câu khởi đầu để luyện

01:00

Template nhắc lại ở cuối

In the middle, I can see ... On the left, there is ... On the right, someone is ... Overall, it looks like ...

TASK 4 · Making Predictions

Chưa có template gốc trong Google Doc. Các câu bên dưới là gợi ý luyện mới, không thay thế template cũ của bạn.

Chỉ dự đoán có căn cứ từ bức ảnh, dùng might / probably.

I think ... will probably ... One person might ... After that, they may ... This could happen because ...

Cách dùng: Dùng tối đa 2–3 ý phù hợp với đề, không thuộc lòng một câu chuyện không đúng ngữ cảnh.

Chọn câu khởi đầu để luyện

01:00

Template nhắc lại ở cuối

I think ... will probably ... One person might ... After that, they may ... This could happen because ...

TASK 5 · Comparing and Persuading

Chưa có template gốc trong Google Doc. Các câu bên dưới là gợi ý luyện mới, không thay thế template cũ của bạn.

Nêu lựa chọn rõ, 2 lý do so sánh, kết luận. Task 5 gồm 2 giai đoạn chuẩn bị.

I would choose ... because ... Compared with ..., this is ... Another reason is ... That is why I think ... is better.

Cách dùng: Dùng tối đa 2–3 ý phù hợp với đề, không thuộc lòng một câu chuyện không đúng ngữ cảnh.

Chọn câu khởi đầu để luyện

01:00

Template nhắc lại ở cuối

I would choose ... because ... Compared with ..., this is ... Another reason is ... That is why I think ... is better.

TASK 6 · Difficult Situation

Chưa có template gốc trong Google Doc. Các câu bên dưới là gợi ý luyện mới, không thay thế template cũ của bạn.

Nói rõ quyết định, xin lỗi/lịch sự nếu cần, đưa phương án thay thế.

I understand this is difficult. I am sorry, but ... The main reason is ... Instead, we could ...

Cách dùng: Dùng tối đa 2–3 ý phù hợp với đề, không thuộc lòng một câu chuyện không đúng ngữ cảnh.

Chọn câu khởi đầu để luyện

01:00

Template nhắc lại ở cuối

I understand this is difficult. I am sorry, but ... The main reason is ... Instead, we could ...

TASK 7 · Expressing Opinions

Chưa có template gốc trong Google Doc. Các câu bên dưới là gợi ý luyện mới, không thay thế template cũ của bạn.

Nêu ý kiến ngay đầu; 2 lý do và ví dụ thực tế.

In my opinion, ... First, ... because ... For example, ... Another reason is ... That is why I believe ...

Cách dùng: Dùng tối đa 2–3 ý phù hợp với đề, không thuộc lòng một câu chuyện không đúng ngữ cảnh.

Chọn câu khởi đầu để luyện

01:00

Template nhắc lại ở cuối

In my opinion, ... First, ... because ... For example, ... Another reason is ... That is why I believe ...

TASK 8 · Unusual Situation

Chưa có template gốc trong Google Doc. Các câu bên dưới là gợi ý luyện mới, không thay thế template cũ của bạn.

Mô tả điều bất thường bằng từ đơn giản; đưa điểm nổi bật và cách xử lý.

I am looking at something unusual. It looks like ... The strange thing is ... I think we should ...

Cách dùng: Dùng tối đa 2–3 ý phù hợp với đề, không thuộc lòng một câu chuyện không đúng ngữ cảnh.

Chọn câu khởi đầu để luyện

01:00

Template nhắc lại ở cuối

I am looking at something unusual. It looks like ... The strange thing is ... I think we should ...

Writing & Template

Duy trì điểm Writing 7

Điểm chính thức 07/10: Level 7. Không thay template cũ khi chưa có bằng chứng cần sửa. Trên Google Doc nguồn chưa lưu nguyên văn template Writing cũ, vì vậy ở đây là khung kiểm tra, không phải bản gốc.

Task 1 Email: người nhận & giọng điệu → đủ các ý đề → chi tiết / lý do → kết thúc.

Task 2 Survey: chọn một phương án ngay đầu → hai lý do + ví dụ → kết luận ngắn.

60 giây kiểm tra: đủ ý? thì động từ? số ít/số nhiều? chính tả? số từ? đúng giờ?

Dàn ý tham khảo (không thay template cũ)

W1 Email
Dear ..., I am writing to ... First, ... because ... Also, ... For example, ... Thank you for your time. Best regards, ...
W2 Survey
I would prefer ... First, ... because ... For example, ... Another reason is ... For these reasons, I think ...

Chỉ dùng khi cần dàn ý nhanh; không có nghĩa bạn cần học thuộc thêm.

Daily Check-in

Mỗi bài Celtestpip được lưu riêng. Bạn có thể tự điền, hoặc gửi kết quả để gia sư cập nhật trên GitHub.

Lưu dữ liệu

Tự lưu trên trình duyệt hiện tại. Xuất file để cập nhật GitHub hoặc gửi gia sư.

Chỉ mức hoàn thành công việc được tính bằng checklist; khả năng ghi nhớ/đạt CLB cần được chứng minh bằng bài mới. Export cho GitHub không tự upload.

Cách tự đưa JSON lên GitHub

1. Nhấn “Xuất celpip-progress.json (GitHub)” và lưu file. 2. Mở repository daviddoan711/celpip-study-dashboard trên GitHub → chọn file celpip-progress.json tại thư mục gốc. 3. Chọn Edit (bút chì), thay toàn bộ nội dung bằng nội dung JSON đã xuất (có thể mở file bằng trình soạn thảo để copy), rồi Commit vào main. 4. Cloudflare tự deploy, tải lại trang để kiểm tra. Không upload file JSON sang một thư mục khác hay tạo tên file khác.

Đây là dữ liệu được publish công khai qua Cloudflare Pages. Không đưa thông tin nhạy cảm vào nhật ký học.

Study Journal · Tutor Review

Daily study records and tutor feedback

Lịch sử học được cập nhật từ kết quả Celtestpip và nhận xét gia sư. Mỗi bài có bằng chứng, một hoặc hai mẹo trọng tâm và cách kiểm tra tiến bộ.

—

Số bài đã ghi

—

Số ngày luyện đã ghi nhận

Study records are versioned in GitHub. This page loads the latest published study data from Cloudflare Pages.

Lịch sử theo ngày và từng bài

Xem phần Gia sư nhận xét bên dưới mỗi ngày: tập trung vào mẹo áp dụng, bài luyện tiếp theo và cách đo tiến bộ, không chỉ điểm số.

Checklist trước khi thi

CELPIP 6 · Four Skills | Personal Learning Hub