In 30 seconds, choose the situation, two relevant actions and one specific example for each.
Latest: Task 1 estimated levels 7, 7, 6, 6. Check performance on new prompts.
Mục tiêu CELPIP Level 6 · Thi 25/10/2026 · Học và luyện tập trực tiếp
Your goal: CELPIP 6 in Listening, Reading, Speaking and Writing. Focus on measurable performance, not memorizing new templates.
In 30 seconds, choose the situation, two relevant actions and one specific example for each.
Latest: Task 1 estimated levels 7, 7, 6, 6. Check performance on new prompts.
Listen to real audio. Record WHO → ACTION → CHANGE. Review only missed segments.
Latest L2: 3/5, 5/5, 4/5 (first attempts only).
Question → conditions → evidence. Verify every condition before selecting an answer.
Latest R2: 5/8, 6/8, 6/8.
Listening 4 · Reading 4 · Speaking 4 · Writing 7
Mục tiêu: Level 6 / CLB 6 mỗi kỹ năngĐang tải dữ liệu từ nhật ký...
Chỉ dùng kết quả lần đầu; bài nghe lại được phân biệt riêng.
Xem dữ liệu trong Nhật ký học.
Kết quả cũ 13/10 và mọi bài luyện được giữ tại Nhật ký học & Kết quả tự luyện. Phần này luôn hiển thị ngày có kết quả mới nhất khi gia sư cập nhật bộ 3 file.
1. Mở đúng tab. 2. Chọn một task. 3. Với Speaking Task 1–2, chọn câu tiếng Anh hoàn chỉnh trong dropdown ngay trong template. 4. Đọc mẫu một lần, sau đó ẩn bài và tự nói. 5. Làm đề mới trên Celtestpip và ghi lỗi thực tế.
Không học thuộc mã A–F; không biến 9 tab thành 9 việc phải làm mỗi ngày. Mỗi buổi chỉ sửa 1–2 lỗi có bằng chứng.
Chu trình gợi ý 15–20 phút: 3 phút xem ví dụ → 5 phút chọn ý và nói có gợi ý → 5 phút ẩn bài và tự nói → 3 phút so lại một lỗi → 2 phút ghi điều cần ôn ngày mai.
Lặp lại cách quãng: ôn vào hôm sau, 3 ngày sau, và trước thi. Đây là lịch thực hành đề xuất, không phải lịch duy nhất được khoa học chứng minh. Kỹ thuật retrieval practice và spaced practice có bằng chứng trên nhiều lứa tuổi; không có cơ sở cho rằng riêng tuổi 44–46 phải học bằng một loại “não bộ đặc biệt”.
Reusable CELPIP strategies by task. Each entry explains what to notice, what to do and what to avoid. Speaking templates already memorized remain unchanged in the Speaking tab.
Mỗi ngày cùng một Task cho từng kỹ năng; làm 2–3 đề mới nếu còn tập trung. Luyện bằng Celtestpip đúng hình thức nghe, đọc, nói.
Short, targeted exercises based on observed errors. Reading requires evidence, Speaking requires spoken answers, and Listening requires actual audio on Celtestpip.
Mỗi ngày: 1 Speaking Task + 1 Listening Part + 1 Reading Part. Được làm nhiều đề mới trong cùng dạng; chỉ sửa 1–2 lỗi chính, không bắt buộc số đề khi mệt. Speaking là ưu tiên số 1.
| Ngày | Speaking | Listening | Reading |
|---|
Ngày nào cũng một Task Speaking, một Part Listening và một Part Reading. Làm 2–3 đề mới trong cùng dạng khi cần. Mở Lộ trình để xem kỹ thuật của từng ngày.
Tập phản xạ, kiểm tra tổng hợp 23/10, ôn nhẹ 24/10 và thi 25/10.
Nguyên tắc: Hiểu tình huống trước, nghe người và hành động, rồi mới chú ý chi tiết có thể bị hỏi. Đừng cố dịch từng từ sang tiếng Việt. Bỏ qua một từ lạ nếu bạn vẫn hiểu câu.
Đọc hướng dẫn và xác định loại tình huống được cung cấp. Không tự tưởng tượng trước đáp án.
Nghe WHO → ACTION → DETAIL. Ưu tiên thay đổi quyết định: but, actually, instead, finally, decided.
Chỉ ghi 1–5 từ khóa khi có ích. Ký hiệu: J = John, M = Mary, → = làm/đi, × = hủy, ✓ = cuối cùng.
Đáp án theo điều thực sự được nói; đừng chọn điều chỉ nghe có vẻ hợp lý. Nếu lỡ một chi tiết, tiếp tục nghe thay vì mắc kẹt.
Đoạn hội thoại minh họa: “John wanted to book the restaurant on Friday, but Mary is working. They finally decided to go on Saturday at six.”
Hỏi: When will they go? → Saturday at six, không phải Friday.
Vì sao: wanted to là kế hoạch ban đầu; finally decided là quyết định cuối. Chỉ ghi điều thay đổi, không chép nguyên câu.
| Part | Nên nghe gì | Cách ghi / bẫy |
|---|---|---|
| L1 · 8 câu Problem Solving | Vấn đề → các phương án → lựa chọn cuối. | A ×, B ✓; nghe can't / instead / decided. |
| L2 · 5 câu Daily Life | Ai làm gì, lúc nào, kế hoạch đổi ra sao. | J→call, M→drive; Tue→Thu. Tránh nhầm người. |
| L3 · 6 câu Information | Mục đích, thứ tự bước, con số quan trọng. | 1 register → 2 pay → 3 email. Không cố ghi mọi số. |
| L4 · 5 câu News | Sự kiện gì, ở đâu, ai liên quan, kết quả. | what / where / result; tách sự kiện và dự đoán. |
| L5 · 8 câu Discussion | Người nào ủng hộ/phản đối và lý do. | A:+cost, B:-time; không gán ý người này cho người kia. |
| L6 · 6 câu Viewpoints | Ý kiến + lý do + mức chắc chắn. | A: maybe, B: sure; might khác will. |
Ở Maple Avenue, người học không nghe ra đoạn Q3–Q4 dù khi đọc đã hiểu ý. Không thay bài Listening bằng bài đọc chọn A/B/C. Nghe 1x không transcript → khoanh vùng chỗ không nghe được → đối chiếu transcript → nghe lại cùng đoạn ở 1x. Với tình huống lập kế hoạch, ghi WHO → ACTION → WHEN/CHANGE (ví dụ Ann→food; Ben→setup; Sat 8→Sun 9). Không suy đoán nguyên nhân nếu chưa nghe audio gốc.
Lần 1: Làm đề mới đúng điều kiện, gửi ảnh điểm và câu sai. Lần 2: Nếu có transcript/audio, tìm chính xác câu chứa đáp án. Lần 3: Ghi 1 nguyên nhân có bằng chứng: nhầm người, thay đổi kế hoạch, không nhận ra từ, hay hiểu câu hỏi sai. Sau đó làm đề mới để kiểm tra tiến bộ, không dùng điểm của bài vừa nghe lại làm bằng chứng chính.
Ưu tiên hiện tại: L2 ngày 14/10: ba bài mới 3/5, 5/5, 4/5 (tổng 12/15). Vẫn cần luyện nghe nhận diện đoạn bị bỏ lỡ; retry 5/5 không tính là bài mới.
Gạch ý cần tìm: who, why, when, condition, price. Phân biệt hỏi sự thật, suy luận hay mục đích.
Tìm tên riêng, số, ngày, từ đồng nghĩa với câu hỏi. Sau đó đọc kỹ 1–2 câu quanh vị trí tìm thấy.
Chỉ chọn khi có câu/điều kiện làm bằng chứng. Kiểm tra các chữ not, only, except, before, after, at least.
Nếu mắc kẹt, đánh dấu câu chưa chắc và tiếp tục để bảo vệ thời gian. Không dành quá lâu cho một từ lạ.
Email: “I need a class after 6 p.m. on weekdays. My budget is $50.”
| Class | Time | Fee |
|---|---|---|
| A | Mon 5 p.m. | $35 |
| B | Wed 7 p.m. | $45 |
| C | Sat 10 a.m. | $30 |
Ghi chú điều kiện: Weekday ✓ + after 6 ✓ + ≤ $50 ✓. Chỉ B đủ ba điều kiện. A sai giờ, C sai ngày.
Bẫy: Chọn phương án giá rẻ nhất mà bỏ quên thời gian là trả lời theo một điều kiện, không phải toàn bộ yêu cầu.
| Part | Đọc trước điều gì? | Cách tìm bằng chứng |
|---|---|---|
| R1 · 11 câu Correspondence | Người gửi, người nhận, mục đích và yêu cầu. | Tìm câu nêu việc cần làm, ngày hạn và thái độ trong email. |
| R2 · 8 câu Diagram | Điều kiện trong email/yêu cầu. | Biến thành checklist 2–3 điều kiện; đối chiếu từng hàng bảng. |
| R3 · 9 câu Information | Câu hỏi và ý chính từng đoạn. | Đặt nhãn 2–4 từ cho mỗi đoạn; tìm câu cùng nghĩa, không chỉ cùng từ. |
| R4 · 10 câu Viewpoints | Ai có quan điểm nào và tại sao? | Ghi nhanh A:ủng hộ + lý do; B:phản đối + lý do. |
Bicycle Rental: so sánh $45/ngày × 2 = $90 với gói $85/cuối tuần (chênh $5 mỗi xe), sau đó đọc kỹ câu hỏi có nói per person hay không. Bike Share: một trạm gần địa điểm chưa chắc đang mở lúc cần hoặc có đúng loại xe. Dog Grooming: kiểm tra age/size → service → price → extras. Mỗi câu cần bằng chứng từ đúng ô dữ liệu, không chỉ khớp một từ khóa.
Với câu sai hoặc câu đoán đúng, tìm và chỉ ra câu/ô bảng chứng minh đáp án. Nếu không thể chỉ ra bằng chứng, coi là kỹ năng chưa chắc dù điểm đúng. Hỏi gia sư phân tích một lỗi chính, sau đó làm câu/đề mới với cùng chiến thuật.
Ưu tiên hiện tại: R2 ngày 14/10: 5/8, 6/8, 6/8 (17/24). Ưu tiên giá theo đơn vị, điều kiện tuổi, thời gian và loại dịch vụ.
Task 1 giữ template bạn đã thuộc; Task 2 giữ nguyên nhánh khó khăn và có nhánh trải nghiệm tích cực tùy chọn. Task 3–8 hiện chưa có template cũ trong Drive: hiển thị kỹ thuật cốt lõi và mẫu tham khảo, không gắn nhãn “template gốc”.
Giữ nguyên template đã thuộc. Chỉ chọn các phần được đánh dấu màu xanh ngay trong câu. Mục “hoạt động trong đề” có thể tự nhập để bám sát đề thật.
Cách dùng: 30 giây chuẩn bị → nhận ra hoạt động chính trong đề → chọn lời khuyên thứ hai phù hợp → chọn ví dụ gần với đề. Câu YouTube là phần bạn đã học thuộc, nhưng nếu đề không phù hợp với việc xem video, cần thích ứng khi thi.
Giữ nguyên template bạn đã học. Tất cả phần thay đổi nằm ngay trong câu, không cần cuộn xuống tìm ngân hàng. “I remember…” có dropdown lý do theo ngữ cảnh.
Tùy chọn nhỏ: Chỉ chọn “Trải nghiệm tích cực” nếu đề không có sự cố. Câu After that, I stayed calm and took action được giữ nguyên cho đề khó khăn.
Cách dùng: Chọn sự kiện sát đề trước. Lý do và giải pháp sẽ tự chuyển sang nhóm gợi ý phù hợp. Bạn có thể chọn phương án khác, nhưng phải kể cùng một câu chuyện. Chỉ thay đổi 2–3 câu khi đề hoàn toàn tích cực; tránh ép mọi trải nghiệm vào câu chuyện có sự cố. Chọn lời khuyên/sự kiện gắn với chi tiết thực tế của đề.
Chưa có template gốc trong Google Doc. Các câu bên dưới là gợi ý luyện mới, không thay thế template cũ của bạn.
Quan sát vị trí: bên trái, ở giữa, bên phải. Tập trung người + hành động + nơi chốn.
Cách dùng: Dùng tối đa 2–3 ý phù hợp với đề, không thuộc lòng một câu chuyện không đúng ngữ cảnh.
Chưa có template gốc trong Google Doc. Các câu bên dưới là gợi ý luyện mới, không thay thế template cũ của bạn.
Chỉ dự đoán có căn cứ từ bức ảnh, dùng might / probably.
Cách dùng: Dùng tối đa 2–3 ý phù hợp với đề, không thuộc lòng một câu chuyện không đúng ngữ cảnh.
Chưa có template gốc trong Google Doc. Các câu bên dưới là gợi ý luyện mới, không thay thế template cũ của bạn.
Nêu lựa chọn rõ, 2 lý do so sánh, kết luận. Task 5 gồm 2 giai đoạn chuẩn bị.
Cách dùng: Dùng tối đa 2–3 ý phù hợp với đề, không thuộc lòng một câu chuyện không đúng ngữ cảnh.
Chưa có template gốc trong Google Doc. Các câu bên dưới là gợi ý luyện mới, không thay thế template cũ của bạn.
Nói rõ quyết định, xin lỗi/lịch sự nếu cần, đưa phương án thay thế.
Cách dùng: Dùng tối đa 2–3 ý phù hợp với đề, không thuộc lòng một câu chuyện không đúng ngữ cảnh.
Chưa có template gốc trong Google Doc. Các câu bên dưới là gợi ý luyện mới, không thay thế template cũ của bạn.
Nêu ý kiến ngay đầu; 2 lý do và ví dụ thực tế.
Cách dùng: Dùng tối đa 2–3 ý phù hợp với đề, không thuộc lòng một câu chuyện không đúng ngữ cảnh.
Chưa có template gốc trong Google Doc. Các câu bên dưới là gợi ý luyện mới, không thay thế template cũ của bạn.
Mô tả điều bất thường bằng từ đơn giản; đưa điểm nổi bật và cách xử lý.
Cách dùng: Dùng tối đa 2–3 ý phù hợp với đề, không thuộc lòng một câu chuyện không đúng ngữ cảnh.
Điểm chính thức 07/10: Level 7. Không thay template cũ khi chưa có bằng chứng cần sửa. Trên Google Doc nguồn chưa lưu nguyên văn template Writing cũ, vì vậy ở đây là khung kiểm tra, không phải bản gốc.
Task 1 Email: người nhận & giọng điệu → đủ các ý đề → chi tiết / lý do → kết thúc.
Task 2 Survey: chọn một phương án ngay đầu → hai lý do + ví dụ → kết luận ngắn.
60 giây kiểm tra: đủ ý? thì động từ? số ít/số nhiều? chính tả? số từ? đúng giờ?
Chỉ dùng khi cần dàn ý nhanh; không có nghĩa bạn cần học thuộc thêm.
Lịch sử học được cập nhật từ kết quả Celtestpip và nhận xét gia sư. Mỗi bài có bằng chứng, một hoặc hai mẹo trọng tâm và cách kiểm tra tiến bộ.
Số bài đã ghi
Số ngày luyện đã ghi nhận
Study records are versioned in GitHub. This page loads the latest published study data from Cloudflare Pages.
Xem phần Gia sư nhận xét bên dưới mỗi ngày: tập trung vào mẹo áp dụng, bài luyện tiếp theo và cách đo tiến bộ, không chỉ điểm số.